MD APP
✓
📋 Lịch khám
👶 Thai Phụ Đang Theo Dõi
0🏥 Lịch Xin Mổ / Đẻ Thường
0✅ Đã Sinh
0🛠 Công Cụ Sản Khoa
Mã QR tiếp nhận thai phụ
Thai phụ quét mã, tự điền tên · SĐT · DKS trước khi khám
↗
Tuổi Thai & Dự Kiến Sinh
LMP · Siêu âm · MSD · DKS · IVF
↗
Khám Nhanh
HA · Protein · AFI · Doppler → Cảnh báo tức thì
↗
📋 Sinh hiệu
/
Hoặc tỷ lệ UPCR (mg/mg):
🔬 Siêu âm
CPR = MCA PI / UmA PI (Gramellini 1992)
Tham khảo khuyến cáo: ACOG/ISSHP (Tăng huyết áp thai kỳ), định lượng UPCR ≥ 0.3 mg/mg (Protein niệu ý nghĩa), phân loại AFI chuẩn (Thiểu ối < 5cm, Đa ối > 25cm). Có thể nhập AFI theo cm hoặc mm (ví dụ 120 mm = 12 cm); tỷ lệ CPR theo Gramellini 1992.
MCA PI & CPR Bất Thường
Đánh giá nhanh Doppler não - rau theo giá trị và bách phân vị
↗
Tool nâng cao. App ước tính theo bảng tham chiếu FMF và nên đối chiếu lại calculator FMF khi kết quả sát ngưỡng hoặc ảnh hưởng quyết định lâm sàng.
CPR sẽ được app tự tính = MCA PI / UmA PI, rồi ước tính vị trí theo tham chiếu FMF. Nếu kết quả thấp/ranh giới, nên mở FMF để đối chiếu lại.
Cảnh Báo Chậm Tăng Trưởng Thai beta
Đánh giá nhanh nguy cơ FGR theo bách phân vị tăng trưởng và Doppler
↗
EFW dùng chuẩn INTERGROWTH-21st với công thức Hadlock 2020; Doppler dùng tham chiếu FMF. Kết quả là hỗ trợ sàng lọc, cần phối hợp lâm sàng và siêu âm chuyên khoa.
EFW: INTERGROWTH-21st · Hadlock 2020. Doppler (UmA PI, MCA PI, CPR): FMF. AC vẫn là bách phân vị nhập từ máy siêu âm. Nhập thêm bách phân vị lần khám trước để app xét tiêu chí "rớt bách phân vị" của FGR muộn. App tự phân loại FGR sớm/muộn theo đồng thuận Delphi 2016 (mốc 32 tuần) bên cạnh điểm cảnh báo theo từng chỉ số.
Tăng Cân Thai Kỳ beta
BMI đầu thai kỳ · Mức tăng cân khuyến nghị · Theo dõi đến hiện tại
↗
Tool nâng cao. Dựa trên BMI trước mang thai và khuyến nghị tăng cân thai kỳ cho đơn thai theo Institute of Medicine (IOM) / ACOG để ước tính mức tăng cân phù hợp đến thời điểm hiện tại.
App sẽ tự tính BMI trước thai, đối chiếu khuyến nghị IOM 2009 được ACOG sử dụng cho đơn thai và ước tính khoảng tăng cân phù hợp tại đúng tuổi thai hiện tại.
Brain Sparing + CTG test
CPR/MCA · Variability · Accelerations · Decelerations
↗
Tool dành cho tài khoản Premium. Đây là framework sinh lý hỗ trợ suy nghĩ lâm sàng trong AGA có brain sparing, không phải guideline hay chỉ định sinh tự động.
Công thức rút gọn: brain sparing xác định thai dễ tổn thương, CTG phân tầng mức còn bù, tuổi thai quyết định ngưỡng can thiệp.
Lộ Trình Khám Thai Chuẩn beta
WHO / NICE · Thai kỳ bình thường · Mốc khám và xét nghiệm
↗
Tool nâng cao. Dành để sinh lộ trình tham chiếu cho thai kỳ bình thường theo khung WHO hoặc NICE, sau đó bác sĩ vẫn xác nhận và chỉnh theo thực tế lâm sàng.
Chỉ nên dùng chế độ này để dựng lộ trình tham chiếu cho thai kỳ bình thường theo WHO, NICE hoặc Từ Dũ. Với bối cảnh Việt Nam, app sẽ ưu tiên gợi ý theo Từ Dũ. Nếu chọn mức nguy cơ cao hơn, app sẽ chỉ nhắc cần cá thể hóa thay vì tự set lịch chuẩn.
Điểm Bishop
Đánh giá cổ TC trước khởi phát chuyển dạ
↗
Điểm Bishop cổ điển (0–13) đánh giá độ thuận lợi cổ tử cung. Điểm cao gợi ý khả năng khởi phát chuyển dạ thành công cao hơn.
Sàng Lọc Tiền Sản Giật
Yếu tố nguy cơ mẹ → gợi ý dự phòng aspirin
↗
Sàng lọc theo yếu tố nguy cơ (ACOG/USPSTF): ≥1 yếu tố nguy cơ cao HOẶC ≥2 yếu tố nguy cơ trung bình → cân nhắc aspirin liều thấp từ tuần 12–16.
Nguy cơ CAO
Nguy cơ TRUNG BÌNH
Lưu vào mục Xét nghiệm (Sàng lọc tiền sản giật) của thai phụ theo ngày hôm nay. Bác sĩ vẫn là người xác nhận cuối.
OGTT / ĐTĐ Thai Kỳ
Nghiệm pháp 75g · 3 giá trị → phân loại GDM
↗
Nghiệm pháp dung nạp glucose 75g, tiêu chuẩn IADPSG/WHO 2013. Chỉ cần MỘT giá trị đạt ngưỡng là chẩn đoán ĐTĐ thai kỳ.
Lưu vào mục Xét nghiệm (Nghiệm pháp 75g OGTT) của thai phụ theo ngày hôm nay. Bác sĩ vẫn là người xác nhận cuối.
VBAC — Sinh Thường Sau Mổ
Ước lượng khả năng theo yếu tố tiên lượng
↗
Ước lượng ĐỊNH TÍNH theo yếu tố tiên lượng (Grobman và cs.), KHÔNG phải máy tính MFMU chính thức. Cần loại chống chỉ định trước.
Chống chỉ định VBAC (nếu có → không thử)
Yếu tố THUẬN LỢI
Yếu tố BẤT LỢI
Liều Thuốc Sản Khoa
MgSO₄ · Corticoid phổi · Dự phòng GBS
↗
Liều tham khảo theo phác đồ chuẩn. LUÔN đối chiếu phác đồ cơ sở và chống chỉ định trước khi dùng.
Ngày Rụng Trứng / Thụ Thai
Tính ngược từ tuổi thai · bổ trợ tuổi thai
↗
Tính ngược ngày rụng trứng ≈ ngày thụ thai (≈ kinh cuối + 14 ngày) và kinh cuối lý thuyết từ tuổi thai tại một mốc ngày.